Gunner Elliott52
ST

Gunner Elliott

Striker • Chesterfield • EFL League Two

PAC

69

SHO

52

PAS

39

DRI

50

DEF

24

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa49
Chọn vị trí50
Lực sút54
Sút vô lê50
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy39
Đá phạt32
Chuyền dài31
Chuyền ngắn41
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh43
Rê bóng48
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu48
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật58
Sức bền55
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

48

LWB

38

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

38

LB

37

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

37

GK

15