TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gunner Elliott
ST
Gunner ElliottEA SPORTS FC 27

GunnerElliott

ChesterfieldEFL League Two

Malta18 tuổi

Striker · 181 cm · 77 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT69+17Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
39
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
56
Tuổi
18
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 69, Chọn vị trí 50
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 48, Sức bật 58, Sức mạnh 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gunner Elliott

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Thăng bằng

67

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

64

Trung bình

#5

Sức mạnh

61

Trung bình

#6

Sức bật

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm52
Sút xa49
Chọn vị trí50
Lực sút54
Sút vô lê50
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng38
Độ xoáy39
Đá phạt32
Chuyền dài31
Chuyền ngắn41
Nhãn quan42

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh43
Rê bóng48
Phản ứng50

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu48
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng22

Thể chất

TB54
Quyết liệt42
Sức bật58
Sức bền55
Sức mạnh61

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

Chính

LS

52

RS

52

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

48

LWB

38

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

38

LB

37

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

37

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€475.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMalta
CLBChesterfield
Giải đấuEFL League Two
Tuổi18 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19444

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB41
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gunner Elliott?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chesterfield

Josh Koroma
OVR67
›
POT69+2
RM

Josh Koroma

Chesterfield

€1.6M

Joel Randall
OVR66
›
POT69+3
CAM

Joel Randall

Chesterfield

€1.5M

Liam Mandeville
OVR65
›
POT65
RM

Liam Mandeville

Chesterfield

€600K

Jack Simpson
OVR64
›
POT68+4
CB

Jack Simpson

Chesterfield

€550K

Tom Pearce
OVR64
›
POT66+2
LB

Tom Pearce

Chesterfield

€575K

Zach Hemming
OVR64
›
POT67+3
GK

Zach Hemming

Chesterfield

€450K