Gonzalo Crettaz74
GK

Gonzalo Crettaz

Goalkeeper • N.E.C. Nijmegen • Eredivisie

DIV

72

HAN

72

KIC

73

POS

73

REF

76

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí8
Lực sút55
Sút vô lê8
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy16
Đá phạt14
Chuyền dài32
Chuyền ngắn39
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng31
Điềm tĩnh35
Rê bóng22
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu12
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật66
Sức bền38
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng72
Phát bóng73
Chọn vị trí73
Phản xạ76

Chỉ số theo vị trí

ST

24

LS

24

RS

24

LW

22

LF

24

CF

24

RF

24

RW

22

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

25

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

25

LWB

24

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

24

LB

24

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

24

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork