TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gong Ruicong
CMCDM
Gong RuicongEA SPORTS FC 27

RuicongGong

Qingdao HainiuChinese Football Association Super League

China PR20 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 68 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR48Chỉ số tổng
›
POT57+9Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
40
PASChuyền bóng
44
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
38
PHYThể chất
50
Tuổi
20
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Qingdao Hainiu

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 62, Tăng tốc 60, Tốc độ nước rút 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 44, Kiểm soát bóng 46, Nhanh nhẹn 54, Tăng tốc 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gong Ruicong

Mạnh nhất

Thăng bằng

72

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

62

Trung bình

#3

Sức bền

62

Trung bình

#4

Tăng tốc

60

Trung bình

#5

Quyết liệt

57

Yếu

#6

Chuyền dài

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm30
Sút xa37
Chọn vị trí51
Lực sút46
Sút vô lê35
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng39
Độ xoáy37
Đá phạt36
Chuyền dài54
Chuyền ngắn54
Nhãn quan43

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh42
Rê bóng44
Phản ứng47

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu42
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB50
Quyết liệt57
Sức bật37
Sức bền62
Sức mạnh45

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€700
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBQingdao Hainiu
Giải đấuChinese Football Association Super League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập22/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gong Ruicong?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Gong Ruicong

Abdulaziz Al Asbahi
OVR49
›
POT57+8
CM

Abdulaziz Al Asbahi

Al Riyadh

€100K

So sánh
Yu Menghui
OVR49
›
POT57+8
CM

Yu Menghui

SZ Peng City

€100K

So sánh
Junior Thiam
OVR49
›
POT58+9
CDM

Junior Thiam

Galway United

€100K

So sánh
Abdugheni Halit
OVR49
›
POT58+9
CM

Abdugheni Halit

Wuhan Three Towns

€100K

So sánh
AC
OVR49
›
POT57+8
CAM

Aman CK

NorthEast United

€100K

So sánh
Imran Memet
OVR49
›
POT58+9
CDM

Imran Memet

Shandong Taishan

€100K

So sánh

Cầu thủ khác của Qingdao Hainiu

Elvis Sarić
OVR71
›
POT
CM

Elvis Sarić

Qingdao Hainiu
Filipe Augusto
OVR69
›
POT
CM

Filipe Augusto

Qingdao Hainiu
Yaw Yeboah
OVR69
›
POT69
RM

Yaw Yeboah

Qingdao Hainiu

€1.4M

Didier Lamkel Zé
OVR69
›
POT
ST

Didier Lamkel Zé

Qingdao Hainiu

€300K

Carlos Strandberg
OVR68
›
POT72
ST

Carlos Strandberg

Qingdao Hainiu

€1.5M

Nikola Radmanovac
OVR67
›
POT
CB

Nikola Radmanovac

Qingdao Hainiu