Giorgi Gocholeishvili69
RBRM

Giorgi Gocholeishvili

Right Back • Cádiz CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

75

SHO

55

PAS

63

DRI

69

DEF

62

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa56
Chọn vị trí64
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy56
Đá phạt46
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu49
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật68
Sức bền73
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate