TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gideon Kodua
RMLMRWLW
Gideon KoduaEA SPORTS FC 27

GideonKodua

Luton TownEFL League One

England22 tuổi

Right Midfielder · 178 cm · 73 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT78+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
36
PHYThể chất
57
Tuổi
22
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 81, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gideon Kodua

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#2

Tăng tốc

78

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#4

Thăng bằng

70

Tốt

#5

Rê bóng

66

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm61
Sút xa56
Chọn vị trí62
Lực sút58
Sút vô lê55
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng62
Độ xoáy58
Đá phạt55
Chuyền dài52
Chuyền ngắn60
Nhãn quan62

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng66
Phản ứng60

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu41
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng27

Thể chất

TB56
Quyết liệt41
Sức bật61
Sức bền60
Sức mạnh62

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

61

Chính

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

48

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

48

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€950.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBLuton Town
Giải đấuEFL League One
Tuổi22 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11802

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập6/2/2026
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từWest Ham United

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gideon Kodua?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Luton Town

Marvelous Nakamba
OVR72
›
POT—
CDM

Marvelous Nakamba

Luton Town
Liam Walsh
OVR69
›
POT69
CM

Liam Walsh

Luton Town

€1.5M

Mads Juel Andersen
OVR69
›
POT72+3
CB

Mads Juel Andersen

Luton Town

€2.1M

Jordan Clark
OVR69
›
POT71+2
CM

Jordan Clark

Luton Town

€1.5M

Kasey Palmer
OVR69
›
POT71+2
CAM

Kasey Palmer

Luton Town

€900K

George Johnston
OVR68
›
POT69+1
CB

George Johnston

Luton Town

€1.2M