Giannis Michailidis74
CB

Giannis Michailidis

Center Back • PAOK FC • Hellas Liga

PAC

62

SHO

51

PAS

66

DRI

62

DEF

74

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa67
Chọn vị trí45
Lực sút70
Sút vô lê60
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài74
Chuyền ngắn72
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh63
Rê bóng57
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu73
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật79
Sức bền70
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

61

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

69

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

69

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide Tackle