TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gethin Jones
RBCBRM
Gethin JonesEA SPORTS FC 27

GethinJones

Milton Keynes DonsEFL League One

Australia31 tuổi

Right Back · 178 cm · 74 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT65+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
46
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
73
Tuổi
31
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 79, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 69, Quyết liệt 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gethin Jones

Mạnh nhất

Sức bật

80

Rất tốt

#2

Sức bền

79

Tốt

#3

Quyết liệt

74

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#5

Tăng tốc

72

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm42
Sút xa44
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê42
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng55
Độ xoáy51
Đá phạt44
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh56
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu57
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB76
Quyết liệt74
Sức bật80
Sức bền79
Sức mạnh69

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

Chính

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMilton Keynes Dons
Giải đấuEFL League One
Tuổi31 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12699

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gethin Jones?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Milton Keynes Dons

Daniel Barlaser
OVR70
›
POT71+1
CDM

Daniel Barlaser

Milton Keynes Dons

€1.5M

Ryan Wintle
OVR70
›
POT70
CDM

Ryan Wintle

Milton Keynes Dons

€1.3M

Samuel Silvera
OVR68
›
POT71+3
LM

Samuel Silvera

Milton Keynes Dons

€1.1M

Curtis Nelson
OVR67
›
POT71+4
CB

Curtis Nelson

Milton Keynes Dons

€900K

Callum Paterson
OVR67
›
POT74+7
ST

Callum Paterson

Milton Keynes Dons

€1.2M

Charlie Goode
OVR67
›
POT67
CB

Charlie Goode

Milton Keynes Dons

€600K