Charlie Goode67
CB

Charlie Goode

Center Back • MK Dons • EFL League One

PAC

52

SHO

37

PAS

52

DRI

56

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa32
Chọn vị trí42
Lực sút47
Sút vô lê33
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy42
Đá phạt29
Chuyền dài61
Chuyền ngắn60
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh59
Rê bóng56
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu68
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật74
Sức bền63
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

58

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

58

GK

14