George Johnston68
CBLB

George Johnston

Center Back • Luton Town • EFL League One

PAC

63

SHO

36

PAS

53

DRI

61

DEF

67

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa38
Chọn vị trí36
Lực sút48
Sút vô lê31
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy38
Đá phạt37
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng60
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu63
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật85
Sức bền79
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey