George Dobson70
CMCDM

George Dobson

Center Midfielder • Wrexham • EFL Championship

PAC

52

SHO

59

PAS

68

DRI

68

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê52
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài72
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật69
Sức bền86
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

63

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInventiveAnticipateSlide Tackle