TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/George Dobson
CMCDM
George DobsonEA SPORTS FC 27

GeorgeDobson

WrexhamEFL Championship

England28 tuổi

Center Midfielder · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT70Tiềm năng

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
52
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
77
Tuổi
28
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Bộ chỉ số phù hợp để làm tiền vệ hoạt động hai chiều. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 86, Tắc bóng đứng 69, Cắt bóng 70, Chuyền ngắn 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của George Dobson

Mạnh nhất

Sức bền

86

Xuất sắc

#2

Quyết liệt

81

Rất tốt

#3

Chuyền dài

72

Tốt

#4

Sức mạnh

72

Tốt

#5

Phản ứng

71

Tốt

#6

Chuyền ngắn

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB53
Tăng tốc53
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê52
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng62
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài72
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng71

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB77
Quyết liệt81
Sức bật69
Sức bền86
Sức mạnh72

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

66

CM

66

Chính

RCM

66

RM

63

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassInventiveAnticipateSlide Tackle

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€21.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBWrexham
Giải đấuEFL Championship
Tuổi28 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5733

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập6/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về George Dobson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wrexham

Josh Windass
OVR73
›
POT73
CAM

Josh Windass

Wrexham

€1.9M

Ben Sheaf
OVR73
›
POT75+2
CDM

Ben Sheaf

Wrexham

€4.9M

Callum Doyle
OVR73
›
POT80+7
CB

Callum Doyle

Wrexham

€4.9M

Anthony Patterson
OVR73
›
POT78+5
GK

Anthony Patterson

Wrexham

€3.6M

Jacques Ekomié
OVR73
›
POT79+6
LB

Jacques Ekomié

Wrexham

€9M

Callum O'Hare
OVR73
›
POT74+1
CAM

Callum O'Hare

Wrexham

€3.5M