Geoffry Hairemans66
CAMRWRMCM

Geoffry Hairemans

Center Attacking Midfielder • Royal Antwerp FC • 1A Pro League

PAC

33

SHO

68

PAS

73

DRI

66

DEF

50

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa69
Chọn vị trí69
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy80
Đá phạt76
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh74
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu51
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật53
Sức bền79
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng16
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

69

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassInventiveAerial FortressLong Throw