Thibo Somers73
RMCAMRWCM

Thibo Somers

Right Midfielder • Royal Antwerp FC • 1A Pro League

PAC

81

SHO

69

PAS

65

DRI

71

DEF

55

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa64
Chọn vị trí72
Lực sút67
Sút vô lê67
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy63
Đá phạt45
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh63
Rê bóng72
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu72
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật89
Sức bền88
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

72

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw +Precision HeaderGamechangerAerial FortressRapid