Geoffrey Kondogbia76
CDMCBCM

Geoffrey Kondogbia

Center Defensive Midfielder • OM • Ligue 1 McDonald's

PAC

58

SHO

66

PAS

70

DRI

70

DEF

77

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa70
Chọn vị trí66
Lực sút77
Sút vô lê52
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy64
Đá phạt58
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh77
Rê bóng70
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu71
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật79
Sức bền72
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

71

LWB

74

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

74

LB

74

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotJockeyAnticipateBruiser