Pierre-Emile Højbjerg80
CDMCM

Pierre-Emile Højbjerg

Center Defensive Midfielder • OM • Ligue 1 McDonald's

PAC

49

SHO

71

PAS

75

DRI

74

DEF

76

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa75
Chọn vị trí69
Lực sút82
Sút vô lê64
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy70
Đá phạt74
Chuyền dài78
Chuyền ngắn80
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh79
Rê bóng75
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu65
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật71
Sức bền88
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

71

LF

73

CF

73

RF

73

RW

71

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

73

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

73

LWB

75

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

75

LB

74

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

74

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptRelentless