Gastón Campi66
CB

Gastón Campi

Center Back • Barracas Central • LPF

PAC

49

SHO

45

PAS

60

DRI

57

DEF

63

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa59
Chọn vị trí59
Lực sút66
Sút vô lê29
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy58
Đá phạt40
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh67
Rê bóng59
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu70
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền70
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng16
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

53

LF

55

CF

55

RF

55

RW

53

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

55

LWB

60

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

60

LB

60

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass

Tags

Strength