Gassan Ahadme63
ST

Gassan Ahadme

Striker • Cambridge Utd • EFL League One

PAC

64

SHO

62

PAS

50

DRI

60

DEF

30

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa58
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê61
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài47
Chuyền ngắn55
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh57
Rê bóng60
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu67
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật74
Sức bền66
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

59

LF

61

CF

61

RF

61

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

45

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

45

LB

43

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

43

GK

15