Liam Bennett65
RBRM

Liam Bennett

Right Back • Cambridge Utd • EFL League One

PAC

81

SHO

36

PAS

56

DRI

66

DEF

58

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa40
Chọn vị trí55
Lực sút43
Sút vô lê33
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy57
Đá phạt38
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh57
Rê bóng64
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu50
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật72
Sức bền83
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

60

LF

56

CF

56

RF

56

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

64

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

64

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRelentless