Gambín59
CAMCM

Gambín

Center Attacking Midfielder • Granada CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

57

SHO

56

PAS

59

DRI

61

DEF

49

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút60
Sút vô lê53
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy59
Đá phạt55
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh55
Rê bóng62
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu47
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật40
Sức bền34
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

15