TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gage Guerra
ST
Gage GuerraEA SPORTS FC 27

GageGuerra

Portland TimbersMLS

United States23 tuổi

Striker · 178 cm · 80 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT67+8Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
60
Tuổi
23
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 70, Sức bật 70, Sức mạnh 70
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 70, Kiểm soát bóng 57, Chuyền ngắn 52, Thăng bằng 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gage Guerra

Mạnh nhất

Đánh đầu

70

Tốt

#2

Sức bật

70

Tốt

#3

Sức mạnh

70

Tốt

#4

Thăng bằng

64

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

61

Trung bình

#6

Đá phạt đền

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc56
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm59
Sút xa49
Chọn vị trí59
Lực sút57
Sút vô lê48
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB39
Tạt bóng30
Độ xoáy38
Đá phạt35
Chuyền dài28
Chuyền ngắn52
Nhãn quan52

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng53

Phòng ngự

TB29
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu70
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng19

Thể chất

TB58
Quyết liệt38
Sức bật70
Sức bền54
Sức mạnh70

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

Chính

LS

54

RS

54

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

48

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

48

LWB

36

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

36

LB

35

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

35

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€408.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBPortland Timbers
Giải đấuMLS
Tuổi23 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17406

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB88
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập26/6/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gage Guerra?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Portland Timbers

Jonathan Rodríguez
OVR76
›
POT—
LM

Jonathan Rodríguez

Portland Timbers
Vincent Janssen
OVR76
›
POT78+2
ST

Vincent Janssen

Portland Timbers

€4M

David da Costa
OVR73
›
POT76+3
CAM

David da Costa

Portland Timbers

€5M

Alexander Aravena
OVR73
›
POT81+8
LM

Alexander Aravena

Portland Timbers

€3.5M

Felipe Carballo
OVR73
›
POT—
CM

Felipe Carballo

Portland Timbers
Cole Bassett
OVR72
›
POT77+5
CDM

Cole Bassett

Portland Timbers

€3.5M