TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gaëtan Robail
LMSTRMLW
Gaëtan RobailEA SPORTS FC 27

GaëtanRobail

USL DunkerqueLigue 2 BKT

France32 tuổi

Left Midfielder · 182 cm · 73 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR68Chỉ số tổng
›
POT69Đỉnh cao

Cầu thủ chạy cánh

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
46
PHYThể chất
58
Tuổi
32
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của USL Dunkerque

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 72, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 71
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gaëtan Robail

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#2

Chuyền ngắn

75

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#4

Chuyền dài

72

Tốt

#5

Thăng bằng

72

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm67
Sút xa54
Chọn vị trí56
Lực sút66
Sút vô lê57
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng64
Độ xoáy63
Đá phạt64
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan63

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng60

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu53
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB58
Quyết liệt47
Sức bật66
Sức bền58
Sức mạnh62

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€3.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBUSL Dunkerque
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi32 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập8/9/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gaëtan Robail?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Gaëtan Robail

Ghayas Zahid
OVR71
›
POT73
CAM

Ghayas Zahid

Vålerenga Fotball

€1.8M

So sánh
Leart Paçarada
OVR71
›
POT73
LB

Leart Paçarada

Heidenheim

€1.6M

So sánh
Jonas Föhrenbach
OVR71
›
POT72
LB

Jonas Föhrenbach

Heidenheim

€1.8M

So sánh
Kiko Bondoso
OVR71
›
POT72
LM

Kiko Bondoso

Moreirense FC

€2M

So sánh
Mostafa Zico
OVR71
›
POT72+1
LW

Mostafa Zico

Cầu thủ tự do

€2M

So sánh
Jellert Van Landschot
OVR71
›
POT72+1
LW

Jellert Van Landschot

KV Kortrijk

€1.8M

So sánh

Cầu thủ khác của USL Dunkerque

Eguaras
OVR70
›
POT
CDM

Eguaras

USL Dunkerque
Felipe Abner
OVR70
›
POT70
LB

Felipe Abner

USL Dunkerque

€1.3M

Steven Nzonzi
OVR69
›
POT83
CDM

Steven Nzonzi

USL Dunkerque

€2.1M

Thomas Robinet
OVR69
›
POT69
ST

Thomas Robinet

USL Dunkerque

€1.4M

Opa Sangante
OVR69
›
POT70
CB

Opa Sangante

USL Dunkerque

€500K

Lenny Vallier
OVR67
›
POT68+1
LB

Lenny Vallier

USL Dunkerque

€1.1M