Gabriel Charpentier65
ST

Gabriel Charpentier

Striker • FC Argeș • SUPERLIGA

PAC

48

SHO

67

PAS

48

DRI

64

DEF

27

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa67
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê61
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy48
Đá phạt48
Chuyền dài43
Chuyền ngắn61
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh57
Rê bóng64
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu71
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật75
Sức bền39
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

60

LF

63

CF

63

RF

63

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

42

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

42

LB

40

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

40

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header