Leard Sadriu68
CBLBCDM

Leard Sadriu

Center Back • FC Argeș • SUPERLIGA

PAC

55

SHO

37

PAS

50

DRI

55

DEF

67

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa28
Chọn vị trí46
Lực sút44
Sút vô lê26
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy25
Đá phạt29
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng52
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu62
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật71
Sức bền78
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

16