Gabriel Báez72
LBLM

Gabriel Báez

Left Back • Talleres • LPF

PAC

73

SHO

54

PAS

63

DRI

63

DEF

69

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa43
Chọn vị trí65
Lực sút44
Sút vô lê71
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy62
Đá phạt44
Chuyền dài69
Chuyền ngắn69
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh52
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu66
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật74
Sức bền80
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí16
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

17