Fredy Chawngthansanga48
CAMCM

Fredy Chawngthansanga

Center Attacking Midfielder • NorthEast United • ISL

PAC

57

SHO

40

PAS

45

DRI

54

DEF

32

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa41
Chọn vị trí43
Lực sút39
Sút vô lê35
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy43
Đá phạt45
Chuyền dài44
Chuyền ngắn46
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh46
Rê bóng50
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu35
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật37
Sức bền56
Sức mạnh31

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

49

LF

46

CF

46

RF

46

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

48

LWB

43

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

43

LB

41

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

41

GK

13