Fredrik Knudsen69
CB

Fredrik Knudsen

Center Back • SK Brann • Eliteserien

PAC

35

SHO

31

PAS

47

DRI

45

DEF

68

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa25
Chọn vị trí26
Lực sút51
Sút vô lê34
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh63
Rê bóng36
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

41

LF

43

CF

43

RF

43

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

45

LWB

59

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

59

LB

61

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress