Frederik Roslyng64
CB

Frederik Roslyng

Center Back • Holstein Kiel • Bundesliga 2

PAC

59

SHO

27

PAS

41

DRI

48

DEF

64

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa24
Chọn vị trí22
Lực sút38
Sút vô lê45
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy24
Đá phạt22
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh45
Rê bóng44
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu65
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật71
Sức bền52
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

40

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

40

LWB

52

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

52

LB

55

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

55

GK

13