Freddy Lallawmawma53
CDMCMCB

Freddy Lallawmawma

Center Defensive Midfielder • Kerala Blasters • ISL

PAC

50

SHO

40

PAS

46

DRI

50

DEF

48

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa43
Chọn vị trí39
Lực sút46
Sút vô lê42
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy42
Đá phạt42
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh39
Rê bóng48
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu49
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật46
Sức bền77
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

48

LWB

51

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

51

LB

51

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

51

GK

13