TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Freddie Sass
CBLB
Freddie SassEA SPORTS FC 27

FreddieSass

AccringtonEFL League Two

England25 tuổi

Center Back · 188 cm · 83 kg · Chân trái

OVR59Chỉ số tổng
›
POT62+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
33
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
75
Tuổi
25
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 57, Sức mạnh 78, Quyết liệt 73
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 55, Sức bật 74, Sức mạnh 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Freddie Sass

Mạnh nhất

Sức mạnh

78

Tốt

#2

Sức bật

74

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#4

Quyết liệt

73

Tốt

#5

Sức bền

72

Tốt

#6

Tăng tốc

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB35
Dứt điểm27
Sút xa36
Chọn vị trí43
Lực sút43
Sút vô lê23
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng50
Độ xoáy44
Đá phạt35
Chuyền dài39
Chuyền ngắn43
Nhãn quan41

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh43
Rê bóng51
Phản ứng51

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu55
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB74
Quyết liệt73
Sức bật74
Sức bền72
Sức mạnh78

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

50

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

56

LCB

57

CB

57

Chính

RCB

57

RB

56

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€502.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBAccrington
Giải đấuEFL League Two
Tuổi25 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17083

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Freddie Sass?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Accrington

Dan Martin
OVR59
›
POT—
CDM

Dan Martin

Accrington
Logan Pye
OVR58
›
POT—
LB

Logan Pye

Accrington
Michael Kelly
OVR58
›
POT—
GK

Michael Kelly

Accrington
Anjola Popoola
OVR51
›
POT65+14
ST

Anjola Popoola

Accrington

€220K

Charlie Hall
OVR50
›
POT62+12
CDM

Charlie Hall

Accrington

€110K