TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Freddie Issaka
STLMRMLW
Freddie IssakaEA SPORTS FC 27

FreddieIssaka

Plymouth ArgyleEFL League One

Wales20 tuổi

Striker · 177 cm · 69 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT75+16Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
79
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
20
PHYThể chất
51
Tuổi
20
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng kết thúc trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 59
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 59, Chọn vị trí 59, Phản ứng 58, Điềm tĩnh 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Freddie Issaka

Mạnh nhất

Tăng tốc

81

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#4

Thăng bằng

71

Tốt

#5

Sức bật

67

Trung bình

#6

Rê bóng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm59
Sút xa55
Chọn vị trí59
Lực sút58
Sút vô lê57
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng51
Độ xoáy48
Đá phạt46
Chuyền dài41
Chuyền ngắn52
Nhãn quan51

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu52
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB52
Quyết liệt36
Sức bật67
Sức bền50
Sức mạnh55

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

Chính

LS

59

RS

59

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

58

LWB

42

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

42

LB

39

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

39

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€575.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBPlymouth Argyle
Giải đấuEFL League One
Tuổi20 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17243

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBSUB
Hợp đồng đến năm2026
Mượn từPlymouth Argyle

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Freddie Issaka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Plymouth Argyle

Michael Baidoo
OVR69
›
POT72+3
CAM

Michael Baidoo

Plymouth Argyle
Jamie Paterson
OVR68
›
POT—
CAM

Jamie Paterson

Plymouth Argyle
Kornél Szűcs
OVR67
›
POT—
CB

Kornél Szűcs

Plymouth Argyle

€750K

Pleguezuelo
OVR67
›
POT69+2
CB

Pleguezuelo

Plymouth Argyle

€1.2M

Alex Mitchell
OVR67
›
POT71+4
CB

Alex Mitchell

Plymouth Argyle

€800K

Harvey White
OVR67
›
POT74+7
CDM

Harvey White

Plymouth Argyle

€1.2M