Francisco Calvo68
CBLBLMCDM

Francisco Calvo

Center Back • Nacional • CONMEBOL Libertadores

PAC

62

SHO

44

PAS

58

DRI

64

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa39
Chọn vị trí54
Lực sút55
Sút vô lê36
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy61
Đá phạt42
Chuyền dài63
Chuyền ngắn61
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu66
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật72
Sức bền80
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassIntercept