Fousseny Doumbia60
CBLB

Fousseny Doumbia

Center Back • Energie Cottbus • Bundesliga 2

PAC

53

SHO

30

PAS

52

DRI

52

DEF

60

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa26
Chọn vị trí26
Lực sút48
Sút vô lê28
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy45
Đá phạt29
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh53
Rê bóng51
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu55
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật62
Sức bền56
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

47

LF

45

CF

45

RF

45

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

58

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

58

GK

15