Filip Jagiełło70
CMCAM

Filip Jagiełło

Center Midfielder • Lech Poznań • Ekstraklasa

PAC

71

SHO

68

PAS

70

DRI

74

DEF

58

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa70
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê66
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy72
Đá phạt67
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh69
Rê bóng75
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu58
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật68
Sức bền72
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical