Fikayo Tomori80
CB

Fikayo Tomori

Center Back • Milano FC • Serie A Enilive

PAC

85

SHO

40

PAS

63

DRI

68

DEF

80

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa45
Chọn vị trí37
Lực sút56
Sút vô lê32
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài65
Chuyền ngắn77
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh81
Rê bóng62
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu79
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng85

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật91
Sức bền76
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

63

LWB

75

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

75

LB

77

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

77

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser