Luka Modrić85
CMCDMCAM

Luka Modrić

Center Midfielder • Milano FC • Serie A Enilive

PAC

65

SHO

75

PAS

87

DRI

86

DEF

73

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa84
Chọn vị trí76
Lực sút79
Sút vô lê76
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

Tạt bóng86
Độ xoáy85
Đá phạt78
Chuyền dài88
Chuyền ngắn89
Nhãn quan88

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng89
Điềm tĩnh91
Rê bóng83
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu55
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật62
Sức bền74
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

81

LF

79

CF

79

RF

79

RW

81

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

81

LCM

82

CM

82

RCM

82

RM

81

LWB

77

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

77

LB

75

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

75

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassLong Ball PassWhipped PassTechnical

Tags

PlaymakerCrosserComplete midfielder