TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luka Modrić
CMCDMCAM
Luka ModrićEA SPORTS FC 27

LukaModrić

Milano FCSerie A Enilive

Croatia41 tuổi

Center Midfielder · 172 cm · 66 kg · Chân phải

OVR85Chỉ số tổng
›
POT91+6Tiềm năng

Tiền vệ sáng tạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
87
DRIRê bóng
86
DEFPhòng ngự
73
PHYThể chất
59
Tuổi
41
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ sáng tạo

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu tiền vệ kiến tạo: nhìn ra phương án sớm và đủ an toàn để giữ nhịp khi bị áp sát. Còn có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài từ tuyến dưới.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 88, Chuyền ngắn 89, Kiểm soát bóng 89, Điềm tĩnh 91
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 89, Chuyền dài 88, Nhãn quan 88, Điềm tĩnh 91

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luka Modrić

Mạnh nhất

Điềm tĩnh

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Chuyền ngắn

89

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

89

Xuất sắc

#4

Thăng bằng

89

Xuất sắc

#5

Kiểm soát bóng

89

Xuất sắc

#6

Chuyền dài

88

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

TB78
Dứt điểm68
Sút xa84
Chọn vị trí76
Lực sút79
Sút vô lê76
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

TB86
Tạt bóng86
Độ xoáy85
Đá phạt78
Chuyền dài88
Chuyền ngắn89
Nhãn quan88

Rê bóng

TB87
Nhanh nhẹn89
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng89
Điềm tĩnh91
Rê bóng83
Phản ứng79

Phòng ngự

TB71
Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu55
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

TB62
Quyết liệt65
Sức bật62
Sức bền74
Sức mạnh48

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

74

LS

74

RS

74

LW

81

LF

79

CF

79

RF

79

RW

81

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

81

LCM

82

CM

82

Chính

RCM

82

RM

81

LWB

77

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

77

LB

75

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

75

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassLong Ball PassWhipped PassTechnical

Đặc điểm

PlaymakerCrosserComplete midfielder

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€124.615
Phí giải phóng hợp đồng
€19.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCroatia
CLBMilano FC
Giải đấuSerie A Enilive
Tuổi41 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#147

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập14/7/2025
Hợp đồng đến năm2027
Vị trí ĐTQGLCM
Số áo ĐTQG10

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luka Modrić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Milano FC

Mike Maignan
OVR87
›
POT88+1
GK

Mike Maignan

Milano FC

€20M

Adrien Rabiot
OVR85
›
POT85
CM

Adrien Rabiot

Milano FC

€18M

Christian Pulisic
OVR83
›
POT85+2
CAM

Christian Pulisic

Milano FC

€40M

Mario Gila
OVR81
›
POT84+3
CB

Mario Gila

Milano FC

€30M

Matteo Gabbia
OVR80
›
POT83+3
CB

Matteo Gabbia

Milano FC

€17M

Fikayo Tomori
OVR80
›
POT84+4
CB

Fikayo Tomori

Milano FC

€17M