Feyzo Kasumovic53
CB

Feyzo Kasumovic

Center Back • Adelaide United • Isuzu UTE A League

PAC

59

SHO

24

PAS

36

DRI

42

DEF

51

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa24
Chọn vị trí20
Lực sút35
Sút vô lê32
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy22
Đá phạt27
Chuyền dài44
Chuyền ngắn45
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh45
Rê bóng36
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu50
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật66
Sức bền64
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

38

LF

37

CF

37

RF

37

RW

38

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

41

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

41

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

52

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

52

GK

14