Fernando Tobio69
CB

Fernando Tobio

Center Back • Barracas Central • LPF

PAC

45

SHO

30

PAS

53

DRI

47

DEF

68

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa21
Chọn vị trí40
Lực sút40
Sút vô lê36
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy39
Đá phạt30
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan27

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh63
Rê bóng42
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu72
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật83
Sức bền67
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

63

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header