Felix Hagmann65
RBLBRMLM

Felix Hagmann

Right Back • Arminia Bielefeld • Bundesliga 2

PAC

75

SHO

44

PAS

56

DRI

61

DEF

61

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa36
Chọn vị trí52
Lực sút48
Sút vô lê42
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy44
Đá phạt49
Chuyền dài51
Chuyền ngắn59
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh48
Rê bóng60
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu57
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật67
Sức bền65
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

14