Fares Al Ghamdi56
CMCDMCAM

Fares Al Ghamdi

Center Midfielder • Al Ettifaq • ROSHN Saudi League

PAC

58

SHO

39

PAS

52

DRI

57

DEF

49

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa42
Chọn vị trí53
Lực sút50
Sút vô lê36
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy39
Đá phạt37
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh44
Rê bóng54
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu47
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật54
Sức bền59
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

48

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

48

LWB

46

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

46

LB

46

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

46

GK

14