Fang Jingqi64
GK

Fang Jingqi

Goalkeeper • Wuhan Three Towns • CSL

DIV

64

HAN

64

KIC

60

POS

63

REF

62

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa16
Chọn vị trí15
Lực sút45
Sút vô lê18
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy14
Đá phạt19
Chuyền dài24
Chuyền ngắn22
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh27
Rê bóng12
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu16
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật42
Sức bền43
Sức mạnh30

Thủ môn

Đổ người64
Bắt bóng64
Phát bóng60
Chọn vị trí63
Phản xạ62

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

28

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

28

LB

28

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

28

GK

64

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rush Out