Facundo Mura71
RBRMLBRW

Facundo Mura

Right Back • Inter Miami CF • MLS

PAC

83

SHO

63

PAS

66

DRI

70

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa69
Chọn vị trí73
Lực sút72
Sút vô lê40
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy55
Đá phạt50
Chuyền dài59
Chuyền ngắn67
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật78
Sức bền79
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

17