Facundo Medina79
CBLB

Facundo Medina

Center Back • Leverkusen • Bundesliga

PAC

73

SHO

44

PAS

70

DRI

72

DEF

79

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa41
Chọn vị trí63
Lực sút45
Sút vô lê29
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy52
Đá phạt32
Chuyền dài76
Chuyền ngắn79
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh79
Rê bóng71
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu74
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật82
Sức bền78
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

71

LWB

76

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

76

LB

77

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

77

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeySlide TackleBruiser