Ezequiel Fernández75
CDMCM

Ezequiel Fernández

Center Defensive Midfielder • Leverkusen • Bundesliga

PAC

61

SHO

47

PAS

67

DRI

72

DEF

73

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa54
Chọn vị trí54
Lực sút58
Sút vô lê48
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy51
Đá phạt48
Chuyền dài75
Chuyền ngắn76
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh73
Rê bóng72
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu60
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật70
Sức bền78
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

66

LWB

70

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

70

LB

70

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

70

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAnticipatePress ProvenBruiser