Ezequiel Bonifacio70
RBRMLBRW

Ezequiel Bonifacio

Right Back • Ind. Rivadavia • LPF

PAC

72

SHO

58

PAS

66

DRI

73

DEF

65

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút65
Sút vô lê59
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy49
Đá phạt47
Chuyền dài63
Chuyền ngắn69
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh79
Rê bóng73
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật74
Sức bền74
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid