TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ethan Cox
GK
Ethan CoxEA SPORTS FC 27

EthanCox

Adelaide UnitedIsuzu UTE A League

Australia22 tuổi

Goalkeeper · 182 cm · 73 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT70+12Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
59
HANBắt bóng
57
KICPhát bóng
55
POSChọn vị trí
55
REFPhản xạ
58
Tuổi
22
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 58, Đổ người 59, Chọn vị trí 55
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 57, Chọn vị trí 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ethan Cox

Mạnh nhất

Đổ người

59

Yếu

#2

Phản xạ

58

Yếu

#3

Bắt bóng

57

Yếu

#4

Phát bóng

55

Yếu

#5

Chọn vị trí

55

Yếu

#6

Phản ứng

52

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB57
Đổ người59
Bắt bóng57
Phát bóng55
Chọn vị trí55
Phản xạ58

Tốc độ

TB34
Tăng tốc31
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm5
Sút xa9
Chọn vị trí6
Lực sút41
Sút vô lê6
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài21
Chuyền ngắn21
Nhãn quan33

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn37
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh23
Rê bóng12
Phản ứng52

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu11
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB31
Quyết liệt20
Sức bật39
Sức bền23
Sức mạnh43

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

20

LF

21

CF

21

RF

21

RW

20

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

21

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

21

LWB

19

LDM

19

CDM

19

RDM

19

RWB

19

LB

19

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

19

GK

57

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€844.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBAdelaide United
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17704

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB40
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập18/2/2020
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ethan Cox?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Adelaide United

Craig Goodwin
OVR70
›
POT76+6
LM

Craig Goodwin

Adelaide United

€700K

Ethan Alagich
OVR68
›
POT77+9
CDM

Ethan Alagich

Adelaide United

€900K

Joshua Smits
OVR67
›
POT67
GK

Joshua Smits

Adelaide United

€350K

Anselmo
OVR66
›
POT76+10
CAM

Anselmo

Adelaide United

€100K

Bart Vriends
OVR66
›
POT71+5
CB

Bart Vriends

Adelaide United

€250K

Juan Muñiz
OVR65
›
POT69+4
CM

Juan Muñiz

Adelaide United

€250K