Ethan Brierley64
CMCDMCB

Ethan Brierley

Center Midfielder • Huddersfield • EFL League One

PAC

67

SHO

53

PAS

62

DRI

66

DEF

58

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa52
Chọn vị trí58
Lực sút54
Sút vô lê51
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy53
Đá phạt47
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật57
Sức bền72
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

57

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

57

GK

15