Esmir Bajraktarević74
RWRM

Esmir Bajraktarević

Right Wing • PSV • Eredivisie

PAC

78

SHO

66

PAS

69

DRI

79

DEF

44

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa69
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê58
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy72
Đá phạt56
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh72
Rê bóng77
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu45
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật67
Sức bền67
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

53

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

53

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical