Eryk Grzywacz60
CDMCBCM

Eryk Grzywacz

Center Defensive Midfielder • VfL Wolfsburg • Bundesliga 2

PAC

60

SHO

45

PAS

58

DRI

61

DEF

57

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa40
Chọn vị trí42
Lực sút57
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy55
Đá phạt42
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh50
Rê bóng62
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật61
Sức bền61
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

58

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

58

GK

17