TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ervin Gigović
CMRMCAMCDMRWST
EG
EA SPORTS FC 27

ErvinGigović

SandefjordEliteserien

Sweden23 tuổi

Center Midfielder · 186 cm · 78 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT69+9Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
49
PHYThể chất
53
Tuổi
23
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Sandefjord

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 67
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ervin Gigović

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#2

Sức bền

68

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#5

Tăng tốc

64

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm58
Sút xa52
Chọn vị trí59
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng48
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn66
Nhãn quan56

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh56
Rê bóng59
Phản ứng53

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu40
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng53

Thể chất

TB53
Quyết liệt52
Sức bật43
Sức bền68
Sức mạnh48

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBSandefjord
Giải đấuEliteserien
Tuổi23 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập25/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ervin Gigović?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Ervin Gigović

Damienus Reverson
OVR63
›
POT71+8
ST

Damienus Reverson

FC Zürich

€1.1M

So sánh
Ben-Chayeel Hamada
OVR63
›
POT71+8
CM

Ben-Chayeel Hamada

Dijon Football Côte d’Or

€1.1M

So sánh
Issam Bouaoune
OVR63
›
POT71+8
CM

Issam Bouaoune

AS Nancy Lorraine

€1.1M

So sánh
Stefan Pirgić
OVR63
›
POT71+8
CM

Stefan Pirgić

Viktoria Plzeň

€1.1M

So sánh
Enol Prendes
OVR63
›
POT71+8
CAM

Enol Prendes

R. Sporting

€900K

So sánh
Vitinho
OVR63
›
POT71+8
CAM

Vitinho

Santa Clara

€1.1M

So sánh

Cầu thủ khác của Sandefjord

Jakob Maslø Dunsby
OVR67
›
POT68+1
LM

Jakob Maslø Dunsby

Sandefjord

€1.2M

Vetle Walle Egeli
OVR67
›
POT79+12
LB

Vetle Walle Egeli

Sandefjord

€2.4M

Elias Hadaya
OVR67
›
POT71+4
GK

Elias Hadaya

Sandefjord

€1.1M

Evangelos Patoulidis
OVR67
›
POT73+6
RM

Evangelos Patoulidis

Sandefjord

€1.6M

Sander Risan Mørk
OVR65
›
POT69+4
CDM

Sander Risan Mørk

Sandefjord

€900K

Nikolaj Möller
OVR65
›
POT73+8
ST

Nikolaj Möller

Sandefjord

€1.6M