Ervin Bashi66
CB

Ervin Bashi

Center Back • Catanzaro • Serie BKT

PAC

58

SHO

36

PAS

48

DRI

48

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa33
Chọn vị trí33
Lực sút45
Sút vô lê34
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy29
Đá phạt35
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh62
Rê bóng40
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền49
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

16