TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Erik Lindell
RBRMRW
Erik LindellEA SPORTS FC 27

ErikLindell

Degerfors IFAllsvenskan

Sweden30 tuổi

Right Back · 181 cm · 71 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT61Tiềm năng

Hậu vệ biên

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
63
Tuổi
30
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 77, Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 77
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 61, Quyết liệt 49

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Erik Lindell

Mạnh nhất

Tăng tốc

78

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#3

Sức bền

77

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

71

Tốt

#5

Thăng bằng

70

Tốt

#6

Sức bật

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm35
Sút xa33
Chọn vị trí46
Lực sút46
Sút vô lê43
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt34
Chuyền dài57
Chuyền ngắn55
Nhãn quan56

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh50
Rê bóng59
Phản ứng56

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu50
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB64
Quyết liệt49
Sức bật68
Sức bền77
Sức mạnh61

Thủ môn

TB14
Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

Chính

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€375.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBDegerfors IF
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi30 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14926

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Erik Lindell?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Degerfors IF

Juhani Pikkarainen
OVR68
›
POT70+2
CB

Juhani Pikkarainen

Degerfors IF

€600K

Nahom Girmai Netabay
OVR67
›
POT67
CM

Nahom Girmai Netabay

Degerfors IF

€450K

Daniel Sundgren
OVR67
›
POT71+4
RB

Daniel Sundgren

Degerfors IF

€150K

Dijan Vukojević
OVR66
›
POT67+1
ST

Dijan Vukojević

Degerfors IF

€250K

Kazper Karlsson
OVR65
›
POT76+11
CM

Kazper Karlsson

Degerfors IF

€650K

Elias Barsoum
OVR65
›
POT74+9
RW

Elias Barsoum

Degerfors IF

€400K